tía lia tía lịa
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Chỉ cách nói nhanh, liên tục, không ngừng: "tía lia tía lịa" mô tả hành động nói hoặc phát ra âm thanh một cách dồn dập, liên tiếp, thường là với giọng điệu huyên thuyên hoặc gay gắt.
- Chỉ trạng thái hoạt động liên tục: Từ này cũng có thể dùng để chỉ việc làm việc gì đó một cách hăng say, không ngơi nghỉ.
Ví dụ sử dụng
- Trạng từ:
- Nó nói tía lia tía lịa suốt cả buổi chiều. (Nó nói liên tục, không ngừng nghỉ suốt buổi chiều.)
- Chị ấy kể chuyện tía lia tía lịa như súng máy. (Chị ấy kể chuyện dồn dập, rất nhanh và liên tiếp.)
- Cậu bé chạy nhảy tía lia tía lịa khắp sân. (Cậu bé chạy nhảy liên tục, không lúc nào ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nói tía lia tía lịa": nhấn mạnh cách nói huyên thuyên, không dứt.
- Anh ta nói tía lia tía lịa đến nỗi không ai chen vào được. (Anh ta nói liên tục, không cho ai ngắt lời.)
- "làm tía lia tía lịa": chỉ hành động làm việc gì đó hối hả, liên tục.
- Cô ấy làm việc tía lia tía lịa từ sáng đến tối. (Cô ấy làm việc không ngừng nghỉ, rất bận rộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tía lịa (trạng từ): dạng rút gọn, mang nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn.
- Nó nói tía lịa một hồi rồi im bặt. (Nó nói liên tục một lúc rồi đột nhiên im lặng.)
- Liên lịa (trạng từ): liên tục, dồn dập — gần nghĩa với "tía lia tía lịa".
- Mưa rơi liên lịa suốt đêm. (Mưa rơi không ngớt suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
- Liên hồi: liên tiếp, không ngừng.
- Cô ấy cười liên hồi. (Cô ấy cười không ngớt.)
- Dồn dập: liên tục và mạnh mẽ.
- Tin nhắn đến dồn dập. (Tin nhắn đến liên tục.)
- Huyên thuyên: nói nhiều, nói không ngừng (thường mang sắc thái hơi tiêu cực).
- Nó huyên thuyên cả buổi về chuyện không đâu. (Nó nói nhiều về chuyện vô bổ.)
Thành ngữ liên quan
- Tía lia tía lịa như súng máy: so sánh cách nói liên tục, nhanh như tiếng súng máy bắn.
- Bà ấy kể chuyện tía lia tía lịa như súng máy, làm mọi người cười nghiêng ngả. (Bà ấy kể chuyện nhanh và liên tục, rất hài hước.)